Câu chuyện về điểm lặn
Tọa lạc dọc theo Bờ biển kỷ Jura (Jurassic Coast) của Dorset, Durdle Door nổi bật với cổng vòm đá vôi tự nhiên. Dưới mặt nước, các rạn đá vôi và đá phấn mở ra những cánh rừng tảo bẹ, bãi cát thô và sỏi cuội. Các rãnh sâu và gờ đá chạy song song với bờ biển, tạo nơi trú ẩn an toàn cho sinh vật biển trong vùng. Lối vào bờ đòi hỏi bạn phải mang vác thiết bị đi bộ xuống con đường vách đá dựng đứng; tiếp cận bằng thuyền từ các cảng lân cận sẽ giúp tránh được hành trình leo trèo này.
Những sống đá vôi ngầm và các tảng đá phủ đầy tảo bẹ
Cơ hội ngắm nhìn mực nang và cua nhện vào mùa hè
Các rãnh nông kín gió là nơi sinh sống của cá mào gà và cá rạn san hô non
Vị trí
Dùng bản đồ để lên kế hoạch cùng đơn vị tổ chức của bạn và xác nhận chính xác điểm vào nước trong ngày lặn.
Tính mùa vụ
Từ cuối mùa xuân đến đầu mùa thu là thời điểm nước ấm nhất và sinh vật biển hoạt động phong phú nhất.
Sinh vật biển
| Loài | Khả năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mực nang châu Âu (Common cuttlefish)Sepia officinalis | Phổ biến | ||||||||||||
| Cá nhám mèo đốm nhỏ (Small-spotted catshark)Scyliorhinus canicula | Phổ biến | ||||||||||||
| Cua nhện châu Âu (European spider crab)Maja brachydactyla | Phổ biến | ||||||||||||
| Cá bàng chài Ballan (Ballan wrasse)Labrus bergylta | Phổ biến | ||||||||||||
| Cá mào gà Tompot (Tompot blenny)Parablennius gattorugine | Phổ biến |
Dự báo biển
Đặt chỗ với DIVEROUT